оты́скиваться отыскиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được tìm thấy, phát hiện ra

Chia động từ

Hiện tại
яоты́скиваюсь
тыоты́скиваешься
он / она / онооты́скивается
мыоты́скиваемся
выоты́скиваетесь
ониоты́скиваются
Quá khứ
Giống đựcоты́скивался
Giống cáiоты́скивалась
Giống trungоты́скивалось
Số nhiềuоты́скивались
Mệnh lệnh
Số ítоты́скивайся
Số nhiềuоты́скивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоты́скивающийсяоты́скивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоты́скиваясьотыскивавшись

Từ đồng nghĩa