отыска́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- được tìm thấy, xuất hiện
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отыщу́сь |
| ты | оты́щешься |
| он / она / оно | оты́щется |
| мы | оты́щемся |
| вы | оты́щетесь |
| они | оты́щутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отыска́лся |
| Giống cái | отыска́лась |
| Giống trung | отыска́лось |
| Số nhiều | отыска́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отыщи́сь |
| Số nhiều | отыщи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отыска́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отыска́вшись |