отшлифова́ть отшлифовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh bóng
  2. mài nhẵn

Chia động từ

Tương lai
яотшлифу́ю
тыотшлифу́ешь
он / она / оноотшлифу́ет
мыотшлифу́ем
выотшлифу́ете
ониотшлифу́ют
Quá khứ
Giống đựcотшлифова́л
Giống cáiотшлифова́ла
Giống trungотшлифова́ло
Số nhiềuотшлифова́ли
Mệnh lệnh
Số ítотшлифу́й
Số nhiềuотшлифу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отшлифова́вший
Bị động—отшлифо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отшлифова́в, отшлифовавши

Từ liên quan