отшлифова́ться отшлифоваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được đánh bóng, được mài giũa, được tinh chế, hoàn thiện

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отшлифова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отшлифовавшись