отуча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отучи́тьtập bỏ thói quen, cai
Nghĩa
- Bắt... chừa, bắt... bỏ, bắt... cai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отуча́ю |
| ты | отуча́ешь |
| он / она / оно | отуча́ет |
| мы | отуча́ем |
| вы | отуча́ете |
| они | отуча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отуча́л |
| Giống cái | отуча́ла |
| Giống trung | отуча́ло |
| Số nhiều | отуча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отуча́й |
| Số nhiều | отуча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отуча́ющий | отуча́вший |
| Bị động | отуча́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отуча́я | отучав, отучавши |
Ví dụ
- отучать от куренияbắt cai thuốc, bắt chừa (bắt bỏ) hút thuốc