отуча́ть отучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt... chừa, bắt... bỏ, bắt... cai

Chia động từ

Hiện tại
яотуча́ю
тыотуча́ешь
он / она / оноотуча́ет
мыотуча́ем
выотуча́ете
ониотуча́ют
Quá khứ
Giống đựcотуча́л
Giống cáiотуча́ла
Giống trungотуча́ло
Số nhiềuотуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítотуча́й
Số nhiềuотуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотуча́ющийотуча́вший
Bị độngотуча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотуча́яотучав, отучавши

Ví dụ

  • отучать от курения
    bắt cai thuốc, bắt chừa (bắt bỏ) hút thuốc