отутю́жить отутюжить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Là cẩn thận, là, ủi

Chia động từ

Tương lai
яотутю́жу
тыотутю́жишь
он / она / оноотутю́жит
мыотутю́жим
выотутю́жите
ониотутю́жат
Quá khứ
Giống đựcотутю́жил
Giống cáiотутю́жила
Giống trungотутю́жило
Số nhiềuотутю́жили
Mệnh lệnh
Số ítотутю́жь
Số nhiềuотутю́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отутю́живший
Bị động—отутю́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отутю́жив, отутюживши

Ví dụ

  • отутюжить костюм
    là cẩn thận bộ quần áo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa