утю́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bàn là, bàn ủi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | утю́г | утюги́ |
| Sinh cách | утюга́ | утюго́в |
| Tặng cách | утюгу́ | утюга́м |
| Đối cách | утю́г | утюги́ |
| Công cụ cách | утюго́м | утюга́ми |
| Giới cách | утюге́ | утюга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | утю́г | утюги́ |
| Sinh cách | утюга́ | утюго́в |
| Tặng cách | утюгу́ | утюга́м |
| Đối cách | утю́г | утюги́ |
| Công cụ cách | утюго́м | утюга́ми |
| Giới cách | утюге́ | утюга́х |