Từ điển

    утю́г утюг

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Bàn là, bàn ủi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchутю́гутюги́
    Sinh cáchутюга́утюго́в
    Tặng cáchутюгу́утюга́м
    Đối cáchутю́гутюги́
    Công cụ cáchутюго́мутюга́ми
    Giới cáchутюге́утюга́х

    Từ liên quan

    утю́житьLà, ủi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)