отутю́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ủi, là, ủi phẳng, là phẳng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отутю́живаю |
| ты | отутю́живаешь |
| он / она / оно | отутю́живает |
| мы | отутю́живаем |
| вы | отутю́живаете |
| они | отутю́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отутю́живал |
| Giống cái | отутю́живала |
| Giống trung | отутю́живало |
| Số nhiều | отутю́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отутю́живай |
| Số nhiều | отутю́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отутюживающий | отутюживавший |
| Bị động | отутюживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отутюживая | отутюживав, отутюживавши |