утю́жить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Là, ủi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | утю́жу |
| ты | утю́жишь |
| он / она / оно | утю́жит |
| мы | утю́жим |
| вы | утю́жите |
| они | утю́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | утю́жил |
| Giống cái | утю́жила |
| Giống trung | утю́жило |
| Số nhiều | утю́жили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | утю́жь |
| Số nhiều | утю́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | утю́жащий | утю́живший |
| Bị động | утю́жимый | утю́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | утю́жа | утюжив, утюживши |