о́ттиск оттиск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bài báo in riêng thành tập, bài in tập riêngотдельно сброшюрованная статья
  2. bản in, tờ inотпечаток текста, рисунка
  3. Dấu in, dấu vết, dấu tích, vết tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́ттиско́ттиски
Sinh cáchо́ттискао́ттисков
Tặng cáchо́ттискуо́ттискам
Đối cáchо́ттиско́ттиски
Công cụ cáchо́ттискомо́ттисками
Giới cáchо́ттискео́ттисках

Ví dụ

  • оттиск пальца
    dấu điểm chỉ, dấu ngón tay

Từ liên quan