о́ттиск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bài báo in riêng thành tập, bài in tập riêngотдельно сброшюрованная статья
- bản in, tờ inотпечаток текста, рисунка
- Dấu in, dấu vết, dấu tích, vết tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́ттиск | о́ттиски |
| Sinh cách | о́ттиска | о́ттисков |
| Tặng cách | о́ттиску | о́ттискам |
| Đối cách | о́ттиск | о́ттиски |
| Công cụ cách | о́ттиском | о́ттисками |
| Giới cách | о́ттиске | о́ттисках |
Ví dụ
- оттиск пальцаdấu điểm chỉ, dấu ngón tay