отти́снуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đẩy sang một bên, ấn in, đóng dấu, in ấn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отти́сну |
| ты | отти́снешь |
| он / она / оно | отти́снет |
| мы | отти́снем |
| вы | отти́снете |
| они | отти́снут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отти́снул |
| Giống cái | отти́снула |
| Giống trung | отти́снуло |
| Số nhiều | отти́снули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отти́сни |
| Số nhiều | отти́сните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отти́снувший |
| Bị động | — | отти́снутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отти́снув, оттиснувши |