отти́скивать оттискивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đẩy sang một bên, dịch ra, in ấn, dập nổi

Chia động từ

Hiện tại
яотти́скиваю
тыотти́скиваешь
он / она / оноотти́скивает
мыотти́скиваем
выотти́скиваете
ониотти́скивают
Quá khứ
Giống đựcотти́скивал
Giống cáiотти́скивала
Giống trungотти́скивало
Số nhiềuотти́скивали
Mệnh lệnh
Số ítотти́скивай
Số nhiềuотти́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотти́скивающийотти́скивавший
Bị độngотти́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотти́скиваяоттискивав, оттискивавши