отступа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отступи́тьсяrút lui, từ bỏ
Nghĩa
- Từ bỏ, bỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отступа́юсь |
| ты | отступа́ешься |
| он / она / оно | отступа́ется |
| мы | отступа́емся |
| вы | отступа́етесь |
| они | отступа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отступа́лся |
| Giống cái | отступа́лась |
| Giống trung | отступа́лось |
| Số nhiều | отступа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отступа́йся |
| Số nhiều | отступа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отступа́ющийся | отступа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отступа́ясь | отступавшись |