Từ điển

    отродя́сь отродясь

    khác

    Nghĩa

    1. chưa từng bao giờ

    Từ liên quan

    поро́даdòng dõi, dòng giống, xuất thân; giốngуро́дливыйTàn tật, què quặt; xấu xíродня́người thân thích, người thân thuộc, người bà con, người họ hàngро́динкаNốt ruồi, bớt

    Từ đồng nghĩa

    никогда́không bao giờ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)