отродя́сь отродясьkhácNghĩachưa từng bao giờTừ liên quanпоро́даdòng dõi, dòng giống, xuất thân; giốngуро́дливыйTàn tật, què quặt; xấu xíродня́người thân thích, người thân thuộc, người bà con, người họ hàngро́динкаNốt ruồi, bớtTừ đồng nghĩaникогда́không bao giờ