Từ điển

    никогда́ никогда

    khác

    Nghĩa

    1. không bao giờ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Bài nghe
    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Москва. Красная площадь
    Bài nghe
    Москва. Красная площадь