отре́зать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cắtотделить острым режущим инструментом
- cắt bỏ
- cắt đứt
- cắt rời, ngắt lời, nói cộc lốc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отре́жу |
| ты | отре́жешь |
| он / она / оно | отре́жет |
| мы | отре́жем |
| вы | отре́жете |
| они | отре́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отре́зал |
| Giống cái | отре́зала |
| Giống trung | отре́зало |
| Số nhiều | отре́зали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отре́жь |
| Số nhiều | отре́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отре́завший |
| Bị động | — | отре́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отре́зав, отре́завши |
