отре́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- vải, lụaматерииđoạntấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отре́з | отре́зы |
| Sinh cách | отре́за | отре́зов |
| Tặng cách | отре́зу | отре́зам |
| Đối cách | отре́з | отре́зы |
| Công cụ cách | отре́зом | отре́зами |
| Giới cách | отре́зе | отре́зах |
Ví dụ
- отрез на костюмđoạn vải đủ may bộ quần áo, vải để may quần áo