отре́з отрез

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vải, lụaматерииđoạntấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотре́зотре́зы
Sinh cáchотре́заотре́зов
Tặng cáchотре́зуотре́зам
Đối cáchотре́зотре́зы
Công cụ cáchотре́зомотре́зами
Giới cáchотре́зеотре́зах

Ví dụ

  • отрез на костюм
    đoạn vải đủ may bộ quần áo, vải để may quần áo