отрави́ться отравиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ngộ độc, tự đầu độc

Chia động từ

Tương lai
яотравлю́сь
тыотра́вишься
он / она / оноотра́вится
мыотра́вимся
выотра́витесь
ониотра́вятся
Quá khứ
Giống đựcотрави́лся
Giống cáiотрави́лась
Giống trungотрави́лось
Số nhiềuотрави́лись
Mệnh lệnh
Số ítотрави́сь
Số nhiềuотрави́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отрави́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отрави́вшись, отравя́сь

Từ liên quan