отбираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị tịch thu, bị thu giữ, bị lấy đi
  2. được chọn, được tuyển, được chọn lọc

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотбира́ющийсяотбира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотбира́ясьотбиравшись