отмочи́ть отмочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngâm ra, làm bong ra, làm sạch bằng nước, tẩy ra

Chia động từ

Tương lai
яотмочу́
тыотмо́чишь
он / она / оноотмо́чит
мыотмо́чим
выотмо́чите
ониотмо́чат
Quá khứ
Giống đựcотмочи́л
Giống cáiотмочи́ла
Giống trungотмочи́ло
Số nhiềuотмочи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотмочи́
Số nhiềuотмочи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отмочи́вший
Bị động—отмо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отмочи́в, отмочивши