отма́чивать отмачивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra

Chia động từ

Hiện tại
яотма́чиваю
тыотма́чиваешь
он / она / оноотма́чивает
мыотма́чиваем
выотма́чиваете
ониотма́чивают
Quá khứ
Giống đựcотма́чивал
Giống cáiотма́чивала
Giống trungотма́чивало
Số nhiềuотма́чивали
Mệnh lệnh
Số ítотма́чивай
Số nhiềuотма́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотма́чивающийотма́чивавший
Bị độngотма́чиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотма́чиваяотмачивав, отмачивавши