мочи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể намочи́тьngâm; rảy nước, phun nướcзамочи́тьlàm ướt, ngâm; giết (tiếng lóng)промочи́тьlàm ướt đẫm, thấm ướt, ngấm nước; làm ướt đẫm, thấm đẫmотмочи́тьngâm ra, làm bong ra, làm sạch bằng nước, tẩy ra
Nghĩa
- ngâm, dầmвымачивать
- Nhúng ướt, làm ướt, thấm ướt, chấm, tẩm, xấp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мочу́ |
| ты | мо́чишь |
| он / она / оно | мо́чит |
| мы | мо́чим |
| вы | мо́чите |
| они | мо́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мочи́л |
| Giống cái | мочи́ла |
| Giống trung | мочи́ло |
| Số nhiều | мочи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мочи́ |
| Số nhiều | мочи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мо́чащий | мочи́вший |
| Bị động | мочи́мый | мо́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | моча́ | мочив, мочивши |
Ví dụ
- мочить лёнngâm lanh