о́тклик отклик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thông cảmсочувствиеsự
  2. tiếng vang, âm hưởng, tiếng vọngотзвук, эхо
  3. tình cảm đáp lại, tiếng vang, hưởng ứng, phản ứngsựперен.
  4. đáp lạiответlời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тклико́тклики
Sinh cáchо́ткликао́ткликов
Tặng cáchо́ткликуо́ткликам
Đối cáchо́тклико́тклики
Công cụ cáchо́ткликомо́ткликами
Giới cáchо́ткликео́ткликах

Ví dụ

  • отклики
    (отзывы) [lời, bài] nhận xét, bình phẩm, phê phán, bình luận
  • отклики в печати
    những lời bình phẩm (bình luận) trên báo chí
  • отклики на статью
    nhận xét (bình phẩm) bài báo

Từ liên quan