откли́кнуться откликнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đáp lại, phản hồi, nhận xét

Chia động từ

Tương lai
яоткли́кнусь
тыоткли́кнешься
он / она / онооткли́кнется
мыоткли́кнемся
выоткли́кнетесь
ониоткли́кнутся
Quá khứ
Giống đựcоткли́кнулся
Giống cáiоткли́кнулась
Giống trungоткли́кнулось
Số nhiềuоткли́кнулись
Mệnh lệnh
Số ítоткли́кнись
Số nhiềuоткли́книтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—откли́кнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—откли́кнувшись