отки́нуться откинуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ra tù (tiếng lóng)tiếng lóng
  2. ngả người ra sau
  3. bật ra, gập ra sau

Chia động từ

Tương lai
яотки́нусь
тыотки́нешься
он / она / оноотки́нется
мыотки́немся
выотки́нетесь
ониотки́нутся
Quá khứ
Giống đựcотки́нулся
Giống cáiотки́нулась
Giống trungотки́нулось
Số nhiềuотки́нулись
Mệnh lệnh
Số ítотки́нься
Số nhiềuотки́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отки́нувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отки́нувшись

Từ liên quan