отката́ть откатать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trượt patin, trình diễn, biểu diễn, trượt tuyếta program
  2. xài hết, chạy hết, làm hao mòn, xài mòne.g., tires; a vehicle for a period

Chia động từ

Tương lai
яотката́ю
тыотката́ешь
он / она / оноотката́ет
мыотката́ем
выотката́ете
ониотката́ют
Quá khứ
Giống đựcотката́л
Giống cáiотката́ла
Giống trungотката́ло
Số nhiềuотката́ли
Mệnh lệnh
Số ítотката́й
Số nhiềuотката́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отката́вший
Bị động—отка́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—откатав, откатавши