отка́тывать откатывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lăn... đi
  2. lăn... đi một bênв сторону
  3. tải... đi, chở... đi, xe... đi, vận xuất... bằng goòngуголь

Chia động từ

Hiện tại
яотка́тываю
тыотка́тываешь
он / она / оноотка́тывает
мыотка́тываем
выотка́тываете
ониотка́тывают
Quá khứ
Giống đựcотка́тывал
Giống cáiотка́тывала
Giống trungотка́тывало
Số nhiềuотка́тывали
Mệnh lệnh
Số ítотка́тывай
Số nhiềuотка́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотка́тывающийотка́тывавший
Bị độngотка́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотка́тываяоткатывав, откатывавши