отка́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отката́тьtrượt patin, trình diễn, biểu diễn, trượt tuyết; xài hết, chạy hết, làm hao mòn, xài mònоткати́тьlăn đi, lăn sang một bên, chở, kéo đi
Nghĩa
- Lăn... đi
- lăn... đi một bênв сторону
- tải... đi, chở... đi, xe... đi, vận xuất... bằng goòngуголь
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отка́тываю |
| ты | отка́тываешь |
| он / она / оно | отка́тывает |
| мы | отка́тываем |
| вы | отка́тываете |
| они | отка́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отка́тывал |
| Giống cái | отка́тывала |
| Giống trung | отка́тывало |
| Số nhiều | отка́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отка́тывай |
| Số nhiều | отка́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отка́тывающий | отка́тывавший |
| Bị động | отка́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отка́тывая | откатывав, откатывавши |