отвраща́ть отвращать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngăn ngừa, ngăn chặn, đẩy lùi, ngăn. . . lại, chặn. . . lại

Chia động từ

Hiện tại
яотвраща́ю
тыотвраща́ешь
он / она / оноотвраща́ет
мыотвраща́ем
выотвраща́ете
ониотвраща́ют
Quá khứ
Giống đựcотвраща́л
Giống cáiотвраща́ла
Giống trungотвраща́ло
Số nhiềuотвраща́ли
Mệnh lệnh
Số ítотвраща́й
Số nhiềuотвраща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотвраща́ющийотвраща́вший
Bị độngотвращаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотвраща́яотвращав, отвращавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa