отврати́ть отвратить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngăn chặn, tránh khỏi, đẩy lùi, ngăn ngừa

Chia động từ

Tương lai
яотвращу́
тыотврати́шь
он / она / оноотврати́т
мыотврати́м
выотврати́те
ониотвратя́т
Quá khứ
Giống đựcотврати́л
Giống cáiотврати́ла
Giống trungотврати́ло
Số nhiềuотврати́ли
Mệnh lệnh
Số ítотврати́
Số nhiềuотврати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отврати́вший
Bị động—отвращённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отврати́в, отвративши, отвратя́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa