отверну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể отвора́чиватьquay... đi; xắn... lên, lăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lạiотвёртыватьquay, rẽ, ngoặt; vặn, mở
Nghĩa
- quay đi
- vặn tháo, lật lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отверну́ |
| ты | отвернёшь |
| он / она / оно | отвернёт |
| мы | отвернём |
| вы | отвернёте |
| они | отверну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отверну́л |
| Giống cái | отверну́ла |
| Giống trung | отверну́ло |
| Số nhiều | отверну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отверни́ |
| Số nhiều | отверни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отверну́вший |
| Bị động | — | отвёрнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отверну́в, отвернувши |