отва́ривать отваривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Luộc, nẫu, luộc chín, nấu chín

Chia động từ

Hiện tại
яотва́риваю
тыотва́риваешь
он / она / оноотва́ривает
мыотва́риваем
выотва́риваете
ониотва́ривают
Quá khứ
Giống đựcотва́ривал
Giống cáiотва́ривала
Giống trungотва́ривало
Số nhiềuотва́ривали
Mệnh lệnh
Số ítотва́ривай
Số nhiềuотва́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотва́ривающийотва́ривавший
Bị độngотва́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотва́риваяотваривав, отваривавши