отвари́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- luộc, nấu, sắc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отварю́ |
| ты | отва́ришь |
| он / она / оно | отва́рит |
| мы | отва́рим |
| вы | отва́рите |
| они | отва́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отвари́л |
| Giống cái | отвари́ла |
| Giống trung | отвари́ло |
| Số nhiều | отвари́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отвари́ |
| Số nhiều | отвари́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отвари́вший |
| Bị động | — | отва́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отваря́ | отвари́в, отваривши |