осёл

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con lùaживотное
  2. LừaAsinus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосёлослы́
Sinh cáchосла́осло́в
Tặng cáchослу́осла́м
Đối cáchосла́осло́в
Công cụ cáchосло́мосла́ми
Giới cáchосле́осла́х

осе́сть осесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lắng xuống, định cư, sụt xuống

Chia động từ

Tương lai
яося́ду
тыося́дешь
он / она / оноося́дет
мыося́дем
выося́дете
ониося́дут
Quá khứ
Giống đựcосе́л
Giống cáiосе́ла
Giống trungосе́ло
Số nhiềuосе́ли
Mệnh lệnh
Số ítося́дь
Số nhiềuося́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осев, осевши

Từ liên quan