оседа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lún xuống, sụt xuống, lún, trụtо грунте, сооружении
- Lắng xuống, trầm lắng, trầm đọng, trầm tích
- định cư, an cư lạc nghiệp, sinh cơ lập nghiệp, sống cố địnhпоселяться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оседа́ю |
| ты | оседа́ешь |
| он / она / оно | оседа́ет |
| мы | оседа́ем |
| вы | оседа́ете |
| они | оседа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оседа́л |
| Giống cái | оседа́ла |
| Giống trung | оседа́ло |
| Số nhiều | оседа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оседа́й |
| Số nhiều | оседа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оседа́ющий | оседа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оседа́я | оседав, оседавши |