оседа́ние оседание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự lắng xuống, sự lún, sự lắng đọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоседа́ниеоседа́ния
Sinh cáchоседа́нияоседа́ний
Tặng cáchоседа́ниюоседа́ниям
Đối cáchоседа́ниеоседа́ния
Công cụ cáchоседа́ниемоседа́ниями
Giới cáchоседа́нииоседа́ниях