заостри́ть заострить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọt nhọn, nhấn mạnh

Chia động từ

Tương lai
язаострю́
тызаостри́шь
он / она / онозаостри́т
мызаостри́м
вызаостри́те
онизаостря́т
Quá khứ
Giống đựcзаостри́л
Giống cáiзаостри́ла
Giống trungзаостри́ло
Số nhiềuзаостри́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаостри́
Số nhiềuзаостри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заостри́вший
Bị động—заострённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заостри́в, заостривши, заостря́