состри́ть сострить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói dí dỏm, pha trò

Chia động từ

Tương lai
ясострю́
тысостри́шь
он / она / оносостри́т
мысостри́м
высостри́те
онисостря́т
Quá khứ
Giống đựcсостри́л
Giống cáiсостри́ла
Giống trungсостри́ло
Số nhiềuсостри́ли
Mệnh lệnh
Số ítсостри́
Số nhiềuсостри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—состри́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—состри́в, состривши