состри́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể остри́тьnói dí dỏm; gọt nhọn
Nghĩa
- nói dí dỏm, pha trò
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сострю́ |
| ты | состри́шь |
| он / она / оно | состри́т |
| мы | состри́м |
| вы | состри́те |
| они | состря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | состри́л |
| Giống cái | состри́ла |
| Giống trung | состри́ло |
| Số nhiều | состри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | состри́ |
| Số nhiều | состри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | состри́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | состри́в, состривши |