остри́мый
tính từ
Nghĩa
- có thể mài sắc, có thể làm nhọn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | остри́мый | остри́мое | остри́мая | остри́мые |
| Sinh cách | остри́мого | остри́мого | остри́мой | остри́мых |
| Tặng cách | остри́мому | остри́мому | остри́мой | остри́мым |
| Đối cách | остри́мого, остри́мый | остри́мое | остри́мую | остри́мых, остри́мые |
| Công cụ cách | остри́мым | остри́мым | остри́мой, остри́мою | остри́мыми |
| Giới cách | остри́мом | остри́мом | остри́мой | остри́мых |
| Dạng ngắn | острим | остримо | острима | остримы |