осторо́жность осторожность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосторо́жность—
Sinh cáchосторо́жности—
Tặng cáchосторо́жности—
Đối cáchосторо́жность—
Công cụ cáchосторо́жностью—
Giới cáchосторо́жности—

Ví dụ

  • с осторожностью
    [một cách] thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn
  • забыть о всякой осторожности
    hoàn toàn không thận trọng, không còn đắn đo gì nữa

Từ liên quan