остально́е
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tất cả những gì còn lại
- phần còn lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остально́е | остальны́е |
| Sinh cách | остально́го | остальны́х |
| Tặng cách | остально́му | остальны́м |
| Đối cách | остально́е | остальны́е |
| Công cụ cách | остальны́м | остальны́ми |
| Giới cách | остально́м | остальны́х |



