о́сень осеньdanh từgiống cáibất động vậtNghĩamùa thuвремя годаThu, thu tiếtуст.Biến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchо́сеньо́сениSinh cáchо́сенио́сенейTặng cáchо́сенио́сенямĐối cáchо́сеньо́сениCông cụ cáchо́сеньюо́сенямиGiới cáchо́сенио́сеняхVí dụглубокая осеньcuối thuцыплят по осени считаютпогов — . = có, không, mùa đông mới biết, giàu nghèo ba mươi Tết mới hayTừ liên quanо́сеньюvào mùa thuвремя годаcác mùa trong năm; mùa trong nămTừ đồng nghĩaосе́ннийMùa thu, thu