оседа́вший оседавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lắng xuống, đã lắng đọng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоседа́вшийоседа́вшееоседа́вшаяоседа́вшие
Sinh cáchоседа́вшегооседа́вшегооседа́вшейоседа́вших
Tặng cáchоседа́вшемуоседа́вшемуоседа́вшейоседа́вшим
Đối cáchоседа́вшего, оседа́вшийоседа́вшееоседа́вшуюоседа́вших, оседа́вшие
Công cụ cáchоседа́вшимоседа́вшимоседа́вшей, оседа́вшеюоседа́вшими
Giới cáchоседа́вшемоседа́вшемоседа́вшейоседа́вших

оседа́ть оседать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lún xuống, sụt xuống, lún, trụtо грунте, сооружении
  2. Lắng xuống, trầm lắng, trầm đọng, trầm tích
  3. định cư, an cư lạc nghiệp, sinh cơ lập nghiệp, sống cố địnhпоселяться

Chia động từ

Hiện tại
яоседа́ю
тыоседа́ешь
он / она / онооседа́ет
мыоседа́ем
выоседа́ете
ониоседа́ют
Quá khứ
Giống đựcоседа́л
Giống cáiоседа́ла
Giống trungоседа́ло
Số nhiềuоседа́ли
Mệnh lệnh
Số ítоседа́й
Số nhiềuоседа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоседа́ющийоседа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоседа́яоседав, оседавши

Từ liên quan