осво́ить освоить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. học cách sử dụngнаучиться пользоваться
  2. sử dụng thành thạoнаучиться пользоваться
  3. nắm vững, học được

Chia động từ

Tương lai
яосво́ю
тыосво́ишь
он / она / оноосво́ит
мыосво́им
выосво́ите
ониосво́ят
Quá khứ
Giống đựcосво́ил
Giống cáiосво́ила
Giống trungосво́ило
Số nhiềuосво́или
Mệnh lệnh
Số ítосво́й
Số nhiềuосво́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осво́ивший
Bị động—осво́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осво́ив, освоивши