освое́ние освоение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khai khẩn, khai thácобживаниеsự
  2. Nắm vững, nắm chắc, thông thạo, tinh thông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосвое́ниеосвое́ния
Sinh cáchосвое́нияосвое́ний
Tặng cáchосвое́ниюосвое́ниям
Đối cáchосвое́ниеосвое́ния
Công cụ cáchосвое́ниемосвое́ниями
Giới cáchосвое́нииосвое́ниях

Ví dụ

  • освоение пустыни
    [sự] khai khẩn hoang mạc
  • освоение современных машин
    [sự] tinh thông máy móc hiện đại, biết sử dụng máy móc hiện đại
  • освоение космоса
    [sự] khám phá vũ trụ, chinh phục vũ trụ

Từ liên quan