осади́ть осадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vây hãm

Chia động từ

Tương lai
яосажу́
тыоса́дишь
он / она / онооса́дит
мыоса́дим
выоса́дите
ониоса́дят
Quá khứ
Giống đựcосади́л
Giống cáiосади́ла
Giống trungосади́ло
Số nhiềuосади́ли
Mệnh lệnh
Số ítосади́
Số nhiềuосади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осади́вший
Bị động—осаждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осади́в, осади́вши