Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ора́ло | ора́ла |
|---|
| Sinh cách | ора́ла | ора́л |
|---|
| Tặng cách | ора́лу | ора́лам |
|---|
| Đối cách | ора́ло | ора́ла |
|---|
| Công cụ cách | ора́лом | ора́лами |
|---|
| Giới cách | ора́ле | ора́лах |
|---|
Nghĩa
- gào khócреветь - о ребёнке
- Gào, thét, hét, kêu, la, hò hét, gào thết, réo
- hát ầm lênгромко петь
- kêu oang oácо птицах
- nói oang oang, nói như lệnh vỡговоришь слишком громко
- quát, nạt, quát tháo, nạt nộ, quát mắng, réoна Вругать
- rống, rú, réо животных
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ору́ |
|---|
| ты | орёшь |
|---|
| он / она / оно | орёт |
|---|
| мы | орём |
|---|
| вы | орёте |
|---|
| они | ору́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ора́л |
|---|
| Giống cái | ора́ла |
|---|
| Giống trung | ора́ло |
|---|
| Số nhiều | ора́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ори́ |
|---|
| Số nhiều | ори́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | орущий | ора́вший |
|---|
| Bị động | — | о́ранный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | оря́ | ора́в, оравши |
|---|