Từ điển

    плуг

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. cày

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchплу́гплуги́
    Sinh cáchплу́гаплуго́в
    Tặng cáchплу́гуплуга́м
    Đối cáchплу́гплуги́
    Công cụ cáchплу́гомплуга́ми
    Giới cáchплу́геплуга́х
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)