плуг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плу́г | плуги́ |
| Sinh cách | плу́га | плуго́в |
| Tặng cách | плу́гу | плуга́м |
| Đối cách | плу́г | плуги́ |
| Công cụ cách | плу́гом | плуга́ми |
| Giới cách | плу́ге | плуга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плу́г | плуги́ |
| Sinh cách | плу́га | плуго́в |
| Tặng cách | плу́гу | плуга́м |
| Đối cách | плу́г | плуги́ |
| Công cụ cách | плу́гом | плуга́ми |
| Giới cách | плу́ге | плуга́х |