ора́ние
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tiếng hét, sự la hét, tiếng gào thét, tiếng hú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ора́ние | — |
| Sinh cách | ора́ния | — |
| Tặng cách | ора́нию | — |
| Đối cách | ора́ние | — |
| Công cụ cách | ора́нием | — |
| Giới cách | ора́нии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ора́ние | — |
| Sinh cách | ора́ния | — |
| Tặng cách | ора́нию | — |
| Đối cách | ора́ние | — |
| Công cụ cách | ора́нием | — |
| Giới cách | ора́нии | — |