ора́ние орание

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tiếng hét, sự la hét, tiếng gào thét, tiếng hú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchора́ние—
Sinh cáchора́ния—
Tặng cáchора́нию—
Đối cáchора́ние—
Công cụ cáchора́нием—
Giới cáchора́нии—