опускно́й опускной

tính từ

Nghĩa

  1. có thể hạ xuống, di động, có thể tháo rời, điều chỉnh được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопускно́йопускно́еопускна́яопускны́е
Sinh cáchопускно́гоопускно́гоопускно́йопускны́х
Tặng cáchопускно́муопускно́муопускно́йопускны́м
Đối cáchопускно́йопускно́еопускну́юопускны́е
Công cụ cáchопускны́мопускны́мопускно́йопускны́ми
Giới cáchопускно́мопускно́мопускно́йопускны́х

Từ liên quan