оправда́ть оправдать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tuyên trắng án, tha bổng
  2. biện minh, chứng minh là đúng

Chia động từ

Tương lai
яоправда́ю
тыоправда́ешь
он / она / онооправда́ет
мыоправда́ем
выоправда́ете
ониоправда́ют
Quá khứ
Giống đựcоправда́л
Giống cáiоправда́ла
Giống trungоправда́ло
Số nhiềuоправда́ли
Mệnh lệnh
Số ítоправда́й
Số nhiềuоправда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оправда́вший
Bị động—опра́вданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оправда́в, оправдавши

Từ liên quan